translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ước tính" (1件)
ước tính
play
日本語 見積る
ước tính chi phí
コストを見積る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ước tính" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ước tính" (4件)
ước tính chi phí
コストを見積る
thành phố Nagoya thuộc tỉnh Aichi
名古屋市は愛知県に属する
Tổng mức đầu tư cho dự án này ước tính lên đến hàng tỷ đô la.
このプロジェクトの総投資額は数十億ドルに上ると推定されています。
Trữ lượng dầu mỏ của quốc gia này ước tính rất lớn.
この国の石油埋蔵量は膨大と推定されている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)