ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ước tính" (1件)
ước tính

日本語
動見積る
ước tính chi phí
コストを見積る
類語検索結果 "ước tính" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ước tính" (7件)
ước tính chi phí
コストを見積る
thành phố Nagoya thuộc tỉnh Aichi
名古屋市は愛知県に属する
Tổng mức đầu tư cho dự án này ước tính lên đến hàng tỷ đô la.
このプロジェクトの総投資額は数十億ドルに上ると推定されています。
Trữ lượng dầu mỏ của quốc gia này ước tính rất lớn.
この国の石油埋蔵量は膨大と推定されている。
IMF ước tính thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ năm nay có thể lên tới 84,5 tỷ USD.
IMFは、今年のインドの経常収支赤字が845億ドルに達する可能性があると推定している。
Tổng số tiền cá độ ước tính 20 tỷ đồng trong giai đoạn World Cup.
ワールドカップ期間中の賭け金総額は200億ドンと推定されます。
Tiêm kích tàng hình Su-57 đã bị rơi ở huyện Odintsovo thuộc tỉnh Moskva.
ステルス戦闘機Su-57がモスクワ州オジンツォボ地区で墜落した。
