menu_book
見出し語検索結果 "ước tính" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ước tính" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ước tính" (5件)
thành phố Nagoya thuộc tỉnh Aichi
名古屋市は愛知県に属する
Tổng mức đầu tư cho dự án này ước tính lên đến hàng tỷ đô la.
このプロジェクトの総投資額は数十億ドルに上ると推定されています。
Trữ lượng dầu mỏ của quốc gia này ước tính rất lớn.
この国の石油埋蔵量は膨大と推定されている。
IMF ước tính thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ năm nay có thể lên tới 84,5 tỷ USD.
IMFは、今年のインドの経常収支赤字が845億ドルに達する可能性があると推定している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)